Cách dùng "我身份证丢了 想问一下 附近哪里可以办临时证明" (wǒ shēn fèn zhèng diū le xiǎng wèn yī xià fù jìn nǎ lǐ kě yǐ bàn lín shí zhèng míng) trong hội thoại tiếng Trung
我身份证丢了 想问一下 附近哪里可以办临时证明
Tôi làm mất căn cước rồi, nên muốn hỏi xem gần đây có chỗ nào làm giấy xác nhận tạm thời không.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:43
yǒu有
shì事
“Có chuyện gì không?”
LINE 0210:46
PLAYING SCENEwǒ shēn fèn zhèng diū le xiǎng wèn yī xià fù jìn nǎ lǐ kě yǐ bàn lín shí zhèng míng
我身份证丢了 想问一下 附近哪里可以办临时证明
“Tôi làm mất căn cước rồi, nên muốn hỏi xem gần đây có chỗ nào làm giấy xác nhận tạm thời không.”
LINE 0310:50
dōu zhè me wǎn le yīng gāi dōu guān mén le ba pài chū suǒ hái néng guān mén
都这么晚了 应该都关门了吧 派出所还能关门
“Muộn thế này rồi, chắc đều đóng cửa hết rồi nhỉ? [Đồn Công an mà cũng đóng cửa à?]”
Show Information