Cách dùng "因为我的耐心只有十分钟了" (yīn wèi wǒ de nài xīn zhǐ yǒu shí fēn zhōng le) trong hội thoại tiếng Trung
因为我的耐心只有十分钟了
Vì tôi chỉ đủ kiên nhẫn trong mười phút.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:51
wǒ我
zěn怎
me么
jiù就
zhǐ只
shèng剩
shí十
fēn分
zhōng钟
le了
“Sao tôi chỉ còn có mười phút?”
LINE 0230:54
PLAYING SCENEyīn因
wèi为
wǒ我
de的
nài耐
xīn心
zhǐ只
yǒu有
shí十
fēn分
zhōng钟
le了
“Vì tôi chỉ đủ kiên nhẫn trong mười phút.”
LINE 0330:57
nǐ yǒu shì qǐng zhí shuō
你有事 请直说
“Cô có việc gì thì nói thẳng đi.”
Show Information