Cách dùng "阿娘好 樊姨好" (ā niáng hǎo fán yí hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
阿娘好 樊姨好
Con chào mẹ, chào Phàn di.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
12:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去吧 | qù ba | Đi đi. |
| 2▶ | 阿娘好 樊姨好 | ā niáng hǎo fán yí hǎo | Con chào mẹ, chào Phàn di. |
| 3 | 坐 | zuò | Ngồi đi. |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 5 of 12)
HSK 4
0:03s
nà jiù zài tā zǒu zhī qián gēn tā yào gè hái zithì hãy làm lấy một đứa con trước khi cậu ấy đi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè yī qiè de qī qiāo dōu zhǐ xiàng wèi yánTất cả những điều kỳ lạ đều chỉ về Ngụy Nghiêm.















