Cách dùng "别动了 别动了 可以了" (bié dòng le bié dòng le kě yǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

biédòngle biédòngle le

Giữ yên, giữ yên, được rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
29:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1好好好 好hǎo hǎo hǎo hǎoĐược, được, được, được.
2别动了 别动了 可以了bié dòng le bié dòng le kě yǐ leGiữ yên, giữ yên, được rồi.
3xíng- Được. - Sang chỗ Trường Ngọc xem thử đi.

More Clips From Episode

Total 227 clips (Page 5 of 12)
身上有一股陈皮糖的味道
HSK 7
0:03s
shēn shàng yǒu yī gǔ chén pí táng de wèi dàoTrên người huynh có mùi kẹo trần bì.

你现在想吃吗
HSK 1
0:03s
nǐ xiàn zài xiǎng chī maBây giờ cô có muốn ăn không?

你们俩认真的呀
HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ rèn zhēn de yaHai người nghiêm túc à?

其实我心里清楚
HSK 3
0:03s
qí shí wǒ xīn lǐ qīng chǔThật ra ta biết rõ

迟早是要走的
HSK 7
0:03s
chí zǎo shì yào zǒu dechàng ấy cũng phải đi.

我话里话外问过他好几回
HSK 2
0:03s
wǒ huà lǐ huà wài wèn guò tā hǎo jǐ huíTa từng nhiều lần hỏi khéo chàng ấy,

你家那位看起来
HSK 2
0:03s
nǐ jiā nà wèi kàn qǐ láiĐúng là trông phu quân muội

的确不像个池中物
HSK 5
0:03s
dí què bù xiàng gè chí zhōng wùkhông giống kiểu ếch ngồi đáy giếng.

那就在他走之前跟他要个孩子
HSK 4
0:03s
nà jiù zài tā zǒu zhī qián gēn tā yào gè hái zithì hãy làm lấy một đứa con trước khi cậu ấy đi.

要是孩子跟他长得一样好看
HSK 4
0:03s
yào shì hái zi gēn tā zhǎng dé yī yàng hǎo kànnếu con cũng đẹp như cậu ấy

这样不行吧
HSK 3
0:03s
zhè yàng bù xíng baNhư vậy không được đâu.

这不是耍流氓吗
HSK 1
0:03s
zhè bú shì shuǎ liú máng maNhư vậy chẳng phải giở trò lưu manh sao?

舍不得娃套不着狼
HSK 6
0:03s
shě bù dé wá tào bù zhe lángKhông nỡ bỏ con thì không bắt được sói.

是舍不得喂狼套不着娃
HSK 6
0:03s
shì shě bù dé wèi láng tào bù zhe wáKhông cho sói ăn thì không có được con.

这事啊 包在姐身上
HSK 2
0:03s
zhè shì a bāo zài jiě shēn shàngChuyện này cứ để tỷ lo.

侯爷不请小的进去坐坐吗
HSK 2
0:03s
hóu yé bù qǐng xiǎo de jìn qù zuò zuò mahầu gia không mời tiểu nhân vào nhà ngồi ư?

有幸见过侯爷风采
HSK 7
0:03s
yǒu xìng jiàn guò hóu yé fēng cǎitừng may mắn chiêm ngưỡng phong thái của hầu gia.

今日登门所为何事
HSK 7
0:03s
jīn rì dēng mén suǒ wèi hé shìHôm nay đến nhà có việc gì?

举国上下众所皆知
HSK 7
0:03s
jǔ guó shàng xià zhòng suǒ jiē zhīcả nước đều biết.

小的也为侯爷鸣不平啊
HSK 7
0:03s
xiǎo de yě wèi hóu yé míng bù píng aTiểu nhân cũng thấy bất bình thay hầu gia.