Cách dùng "不害人但膈应人" (bù hài rén dàn gé yīng rén) trong hội thoại tiếng Trung

hàiréndànyīngrén

Không tổn hại gì nhưng khó chịu ghê gớm.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
2:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1黏上了甩都甩不掉nián shàng le shuǎi dōu shuǎi bù diàoBám chặt rồi là muốn dứt cũng không dứt được.
2不害人但膈应人bù hài rén dàn gé yīng rénKhông tổn hại gì nhưng khó chịu ghê gớm.
3姓齐的米商xìng qí de mǐ shāngThương nhân buôn gạo họ Tề.

More Clips From Episode

Total 227 clips (Page 12 of 12)
这酒压根就不醉人
HSK 3
0:03s
zhè jiǔ yā gēn jiù bù zuì rénuống rượu này chẳng say chút nào.

我爹能喝一坛烧刀子
HSK 7
0:03s
wǒ diē néng hē yī tán shāo dāo ziCha ta có thể uống hết một vò rượu Cao Lương,

来 干了
HSK 3
0:03s
lái gàn leNào, cạn ly.

你是真的喝醉了
HSK 1
0:03s
nǐ shì zhēn de hē zuì leNàng say thật rồi.

一点事没有
HSK 1
0:03s
yì diǎn shì méi yǒuChẳng sao hết.

舍不得喂狼
HSK 6
0:03s
shě bù dé wèi lángKhông cho sói ăn

套不着娃
HSK 5
0:03s
tào bù zhe wáthì không có được con.