Cách dùng "儿臣不是母妃的棋子" (ér chén bú shì mǔ fēi de qí zi) trong hội thoại tiếng Trung
儿臣不是母妃的棋子
Nhi thần không phải quân cờ của mẫu phi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
38:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 便将皇家的大业毁于一旦哪 | biàn jiāng huáng jiā de dà yè huǐ yú yí dàn nǎ | mà hủy hoại cơ nghiệp của hoàng gia trong một chốc. |
| 2▶ | 儿臣不是母妃的棋子 | ér chén bú shì mǔ fēi de qí zi | Nhi thần không phải quân cờ của mẫu phi, |
| 3 | 不愿被摆弄在这宫廷棋局之中 | bù yuàn bèi bǎi nòng zài zhè gōng tíng qí jú zhī zhōng | không muốn bị chi phối trong ván cờ của cung đình. |



















