Cách dùng "就像拨开云雾" (jiù xiàng bō kāi yún wù) trong hội thoại tiếng Trung
就像拨开云雾
Tựa như mây mù tan đi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
33:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 却一眼望见了她 | què yī yǎn wàng jiàn le tā | lại vô tình bắt gặp người ấy. |
| 2▶ | 就像拨开云雾 | jiù xiàng bō kāi yún wù | Tựa như mây mù tan đi, |
| 3 | 有一束光打在了我身上 | yǒu yī shù guāng dǎ zài le wǒ shēn shàng | có một tia sáng chiếu rọi thân ta, |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 5 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiù zài tā zǒu zhī qián gēn tā yào gè hái zithì hãy làm lấy một đứa con trước khi cậu ấy đi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s















