Cách dùng "康婆子那个粪坑嘴" (kāng pó zi nà ge fèn kēng zuǐ) trong hội thoại tiếng Trung

kāngzigefènkēngzuǐ

Cái miệng hôi hám của bà Khang.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不然呢bù rán neChứ sao?
2康婆子那个粪坑嘴kāng pó zi nà ge fèn kēng zuǐCái miệng hôi hám của bà Khang.
3没事 姐打人姐赔得起méi shì jiě dǎ rén jiě péi dé qǐKhông sao, tỷ đánh người tỷ đền được.

More Clips From Episode

Total 227 clips (Page 12 of 12)
这酒压根就不醉人
HSK 3
0:03s
zhè jiǔ yā gēn jiù bù zuì rénuống rượu này chẳng say chút nào.

我爹能喝一坛烧刀子
HSK 7
0:03s
wǒ diē néng hē yī tán shāo dāo ziCha ta có thể uống hết một vò rượu Cao Lương,

来 干了
HSK 3
0:03s
lái gàn leNào, cạn ly.

你是真的喝醉了
HSK 1
0:03s
nǐ shì zhēn de hē zuì leNàng say thật rồi.

一点事没有
HSK 1
0:03s
yì diǎn shì méi yǒuChẳng sao hết.

舍不得喂狼
HSK 6
0:03s
shě bù dé wèi lángKhông cho sói ăn

套不着娃
HSK 5
0:03s
tào bù zhe wáthì không có được con.