Cách dùng "康婆子那个粪坑嘴" (kāng pó zi nà ge fèn kēng zuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
康婆子那个粪坑嘴
Cái miệng hôi hám của bà Khang.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不然呢 | bù rán ne | Chứ sao? |
| 2▶ | 康婆子那个粪坑嘴 | kāng pó zi nà ge fèn kēng zuǐ | Cái miệng hôi hám của bà Khang. |
| 3 | 没事 姐打人姐赔得起 | méi shì jiě dǎ rén jiě péi dé qǐ | Không sao, tỷ đánh người tỷ đền được. |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 8 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè xiē zì dōu shì zhǎng yù fū xù xiě deMấy chữ này là phu quân của Trường Ngọc viết đấy.

HSK 7
0:03s
nǐ jiā zhè fū xù duì lián xiě dé zhēn bù cuò yaphu quân muội viết câu đối đẹp thật đấy,

HSK 6
0:03s















