Cách dùng "可如今他还活着" (kě rú jīn tā hái huó zhe) trong hội thoại tiếng Trung
可如今他还活着
Nhưng giờ hắn còn sống,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
10:15
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 除掉谢征这一心腹大患 | chú diào xiè zhēng zhè yī xīn fù dà huàn | trừ khử mối họa Tạ Chinh. |
| 2▶ | 可如今他还活着 | kě rú jīn tā hái huó zhe | Nhưng giờ hắn còn sống, |
| 3 | 咱们要不要把他的行踪 | zán men yào bù yào bǎ tā de xíng zōng | chúng ta có nên kín đáo |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 10 of 12)
HSK 5
0:03s


















