Cách dùng "那女人居然说是她的夫君" (nà nǚ rén jū rán shuō shì tā de fū jūn) trong hội thoại tiếng Trung
那女人居然说是她的夫君
Nữ nhân đó lại nói là phu quân cô ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
9:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孤刚刚遇到一个死人 | gū gāng gāng yù dào yí gè sǐ rén | ta vừa mới gặp một người chết. |
| 2▶ | 那女人居然说是她的夫君 | nà nǚ rén jū rán shuō shì tā de fū jūn | Nữ nhân đó lại nói là phu quân cô ta. |
| 3 | 主子指的是 | zhǔ zi zhǐ de shì | Ý chủ nhân là... |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 3 of 12)
HSK 7
0:03s
zhǐ pà zhǎng xìn wáng de jì cè bù biàn yú xíng athì e là kế sách của Trường Tín vương không dễ thực hiện rồi.

HSK 7
0:03s
jiè yòng qián dōng gōng shēn fèn yǐn tā shàng gōumượn thân phận Đông Cung cũ dụ hắn cắn câu.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào lǐ dà chú chú xī zuò le shén me càiCũng không biết giao thừa Lý đầu bếp nấu món gì.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
yào dài wǒ kān jiā lǐ de zǔ chuán bǎo bèimuốn dẫn con đi xem báu vật gia truyền trong nhà.














