Cách dùng "你方才还说" (nǐ fāng cái hái shuō) trong hội thoại tiếng Trung
你方才还说
Vừa nãy chàng còn nói
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
31:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我愿意 | wǒ yuàn yì | Ta bằng lòng. |
| 2▶ | 你方才还说 | nǐ fāng cái hái shuō | Vừa nãy chàng còn nói |
| 3 | 不作不称心的画 | bù zuò bù chèn xīn de huà | không vẽ những bức tranh không vừa ý mà. |






