Cách dùng "你家的那位夫君啊" (nǐ jiā de nà wèi fū jūn a) trong hội thoại tiếng Trung
你家的那位夫君啊
Muội có hài lòng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你成亲也有些时日了 | nǐ chéng qīn yě yǒu xiē shí rì le | muội cũng thành thân một thời gian rồi. |
| 2▶ | 你家的那位夫君啊 | nǐ jiā de nà wèi fū jūn a | Muội có hài lòng |
| 3 | 你可还满意 | nǐ kě hái mǎn yì | với phu quân muội không? |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 5 of 12)
HSK 4
0:03s
nà jiù zài tā zǒu zhī qián gēn tā yào gè hái zithì hãy làm lấy một đứa con trước khi cậu ấy đi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè yī qiè de qī qiāo dōu zhǐ xiàng wèi yánTất cả những điều kỳ lạ đều chỉ về Ngụy Nghiêm.















