Cách dùng "你拿着我的东宫大印" (nǐ ná zhe wǒ de dōng gōng dà yìn) trong hội thoại tiếng Trung
你拿着我的东宫大印
Ông cầm ấn Đông Cung của ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
10:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们可以借机拉拢 | wǒ men kě yǐ jiè jī lā lǒng | chúng ta có thể nhân cơ hội này lôi kéo hắn. |
| 2▶ | 你拿着我的东宫大印 | nǐ ná zhe wǒ de dōng gōng dà yìn | Ông cầm ấn Đông Cung của ta |
| 3 | 借用前东宫身份引他上钩 | jiè yòng qián dōng gōng shēn fèn yǐn tā shàng gōu | mượn thân phận Đông Cung cũ dụ hắn cắn câu. |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s
nǐ què shuō yǔ tā zhǐ yǒu xiōng mèi zhī qíngvậy mà con lại bảo chỉ có tình huynh muội với cậu ấy,

HSK 5
0:03s
biàn jiāng huáng jiā de dà yè huǐ yú yí dàn nǎmà hủy hoại cơ nghiệp của hoàng gia trong một chốc.

HSK 7
0:03s
bù yuàn bèi bǎi nòng zài zhè gōng tíng qí jú zhī zhōngkhông muốn bị chi phối trong ván cờ của cung đình.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě zēng zhēn zhèng gù niàn guò ér chén de xǐ lè āi chóunhưng người có từng nghĩ tới cảm xúc của nhi thần không?

HSK 7
0:03s
gōng sūn jiā de rén nǐ yī gài bù dé zài jiàncon không được gặp lại người của Công Tôn gia nữa.













