Cách dùng "牛背驮春耕绿野" (niú bèi tuó chūn gēng lǜ yě) trong hội thoại tiếng Trung

niúbèituóchūngēng绿

lưng trâu chở xuân cày ruộng xanh.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
32:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1灯笼照户庆余年dēng lóng zhào hù qìng yú niánĐèn lồng soi cửa mừng năm dư dả,
2牛背驮春耕绿野niú bèi tuó chūn gēng lǜ yělưng trâu chở xuân cày ruộng xanh.
3意思就是明年开春yì si jiù shì míng nián kāi chūnNghĩa là đầu xuân năm sau,

More Clips From Episode

Total 227 clips (Page 12 of 12)
这酒压根就不醉人
HSK 3
0:03s
zhè jiǔ yā gēn jiù bù zuì rénuống rượu này chẳng say chút nào.

我爹能喝一坛烧刀子
HSK 7
0:03s
wǒ diē néng hē yī tán shāo dāo ziCha ta có thể uống hết một vò rượu Cao Lương,

来 干了
HSK 3
0:03s
lái gàn leNào, cạn ly.

你是真的喝醉了
HSK 1
0:03s
nǐ shì zhēn de hē zuì leNàng say thật rồi.

一点事没有
HSK 1
0:03s
yì diǎn shì méi yǒuChẳng sao hết.

舍不得喂狼
HSK 6
0:03s
shě bù dé wèi lángKhông cho sói ăn

套不着娃
HSK 5
0:03s
tào bù zhe wáthì không có được con.