Cách dùng "牛背驮春耕绿野" (niú bèi tuó chūn gēng lǜ yě) trong hội thoại tiếng Trung
牛背驮春耕绿野
lưng trâu chở xuân cày ruộng xanh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
32:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 灯笼照户庆余年 | dēng lóng zhào hù qìng yú nián | Đèn lồng soi cửa mừng năm dư dả, |
| 2▶ | 牛背驮春耕绿野 | niú bèi tuó chūn gēng lǜ yě | lưng trâu chở xuân cày ruộng xanh. |
| 3 | 意思就是明年开春 | yì si jiù shì míng nián kāi chūn | Nghĩa là đầu xuân năm sau, |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 4 of 12)
HSK 7
0:03s
yào dài wǒ kān jiā lǐ de zǔ chuán bǎo bèimuốn dẫn con đi xem báu vật gia truyền trong nhà.

HSK 6
0:03s
nǐ duì bǎo ér shì bú shì yán lì le xiē acó phải tỷ nghiêm khắc với Bảo Nhi quá rồi không?

















