Cách dùng "齐公子 这位是我夫婿言正" (qí gōng zi zhè wèi shì wǒ fū xù yán zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
齐公子 这位是我夫婿言正
Tề công tử, đây là phu quân ta, Ngôn Chính.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
5:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 俞掌柜 你的病好了 | yú zhǎng guì nǐ de bìng hǎo le | Du chưởng quầy, cô khỏi bệnh rồi à? |
| 2▶ | 齐公子 这位是我夫婿言正 | qí gōng zi zhè wèi shì wǒ fū xù yán zhèng | Tề công tử, đây là phu quân ta, Ngôn Chính. |
| 3 | 近日啊 他一直在外地办事 | jìn rì a tā yì zhí zài wài dì bàn shì | Dạo này chàng ấy toàn làm việc ở nơi khác, |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 1 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nà yào shì wēn róu yì diǎn yě bú shì bù xíngNếu là người dịu dàng một chút cũng không phải không được.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zěn me kě néng jǐ liǎng yín zi jiù bǎ nǐ mài leSao ta có thể bán chàng đi vì mấy lượng bạc được?

HSK 7
0:03s
shuō lái zhǎng yù zhè yā tou yě shì yī piàn hǎo xīnKể ra thì nha đầu Trường Ngọc cũng có lòng tốt thôi,

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s











