Cách dùng "他就算在我也不会求他的" (tā jiù suàn zài wǒ yě bú huì qiú tā de) trong hội thoại tiếng Trung
他就算在我也不会求他的
Dù ngài ấy có ở đây ta cũng không nhờ ngài ấy đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
2:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他不在林安哪 | tā bù zài lín ān nǎ | Ngài ấy không ở Lâm An mà. |
| 2▶ | 他就算在我也不会求他的 | tā jiù suàn zài wǒ yě bú huì qiú tā de | Dù ngài ấy có ở đây ta cũng không nhờ ngài ấy đâu. |
| 3 | 自己夫婿不求 | zì jǐ fū xù bù qiú | Không đi nhờ phu quân mình |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 5 of 12)
HSK 4
0:03s
nà jiù zài tā zǒu zhī qián gēn tā yào gè hái zithì hãy làm lấy một đứa con trước khi cậu ấy đi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè yī qiè de qī qiāo dōu zhǐ xiàng wèi yánTất cả những điều kỳ lạ đều chỉ về Ngụy Nghiêm.















