Cách dùng "他应该是想亲我的" (tā yīng gāi shì xiǎng qīn wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
他应该是想亲我的
Có lẽ chàng ấy muốn hôn ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大娘把我和他关在了一个屋子里 | dà niáng bǎ wǒ hé tā guān zài le yí gè wū zi lǐ | đại nương nhốt ta và chàng ấy chung phòng. |
| 2▶ | 他应该是想亲我的 | tā yīng gāi shì xiǎng qīn wǒ de | Có lẽ chàng ấy muốn hôn ta. |
| 3 | 你吃陈皮糖了 | nǐ chī chén pí táng le | Huynh ăn kẹo trần bì rồi à? |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 3 of 12)
HSK 7
0:03s
zhǐ pà zhǎng xìn wáng de jì cè bù biàn yú xíng athì e là kế sách của Trường Tín vương không dễ thực hiện rồi.

HSK 7
0:03s
jiè yòng qián dōng gōng shēn fèn yǐn tā shàng gōumượn thân phận Đông Cung cũ dụ hắn cắn câu.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào lǐ dà chú chú xī zuò le shén me càiCũng không biết giao thừa Lý đầu bếp nấu món gì.

HSK 1
0:03s















