Cách dùng "我那小孙子小虎啊" (wǒ nà xiǎo sūn zi xiǎo hǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
我那小孙子小虎啊
cháu trai út Tiểu Hổ của ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
35:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就盼着呀 | wǒ jiù pàn zhe ya | Ta chỉ mong |
| 2▶ | 我那小孙子小虎啊 | wǒ nà xiǎo sūn zi xiǎo hǔ a | cháu trai út Tiểu Hổ của ta |
| 3 | 比他哥能够聪明伶俐些 | bǐ tā gē néng gòu cōng míng líng lì xiē | thông minh, lanh lợi hơn ca ca nó một chút. |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 5 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiù zài tā zǒu zhī qián gēn tā yào gè hái zithì hãy làm lấy một đứa con trước khi cậu ấy đi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s















