Cách dùng "我上次这么快活的时候" (wǒ shàng cì zhè me kuài huó de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
我上次这么快活的时候
lần cuối ta vui vẻ thế này
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
13:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 浅姐 | qiǎn jiě | Thiển tỷ, |
| 2▶ | 我上次这么快活的时候 | wǒ shàng cì zhè me kuài huó de shí hòu | lần cuối ta vui vẻ thế này |
| 3 | 还是和言正成亲那日 | hái shì hé yán zhèng chéng qīn nà rì | là ngày thành thân với Ngôn Chính. |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 1 of 12)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nà yào shì wēn róu yì diǎn yě bú shì bù xíngNếu là người dịu dàng một chút cũng không phải không được.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zěn me kě néng jǐ liǎng yín zi jiù bǎ nǐ mài leSao ta có thể bán chàng đi vì mấy lượng bạc được?

HSK 7
0:03s
shuō lái zhǎng yù zhè yā tou yě shì yī piàn hǎo xīnKể ra thì nha đầu Trường Ngọc cũng có lòng tốt thôi,

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s











