Cách dùng "新年欢喜" (xīn nián huān xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
新年欢喜
- Năm mới vui vẻ. - Năm mới vui vẻ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
40:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来喽 | lái lóu | Đây này. |
| 2▶ | 新年欢喜 | xīn nián huān xǐ | - Năm mới vui vẻ. - Năm mới vui vẻ. |
| 3 | 咱们再来一杯 | zán men zài lái yī bēi | Chúng ta cạn thêm ly nữa. |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ què shuō yǔ tā zhǐ yǒu xiōng mèi zhī qíngvậy mà con lại bảo chỉ có tình huynh muội với cậu ấy,

HSK 5
0:03s
biàn jiāng huáng jiā de dà yè huǐ yú yí dàn nǎmà hủy hoại cơ nghiệp của hoàng gia trong một chốc.

HSK 7
0:03s
bù yuàn bèi bǎi nòng zài zhè gōng tíng qí jú zhī zhōngkhông muốn bị chi phối trong ván cờ của cung đình.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě zēng zhēn zhèng gù niàn guò ér chén de xǐ lè āi chóunhưng người có từng nghĩ tới cảm xúc của nhi thần không?

HSK 7
0:03s
gōng sūn jiā de rén nǐ yī gài bù dé zài jiàncon không được gặp lại người của Công Tôn gia nữa.












