Cách dùng "新年欢喜" (xīn nián huān xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
新年欢喜
- Năm mới vui vẻ. - Năm mới vui vẻ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
40:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来喽 | lái lóu | Đây này. |
| 2▶ | 新年欢喜 | xīn nián huān xǐ | - Năm mới vui vẻ. - Năm mới vui vẻ. |
| 3 | 咱们再来一杯 | zán men zài lái yī bēi | Chúng ta cạn thêm ly nữa. |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 5 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiù zài tā zǒu zhī qián gēn tā yào gè hái zithì hãy làm lấy một đứa con trước khi cậu ấy đi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s















