Cách dùng "新年欢喜" (xīn nián huān xǐ) trong hội thoại tiếng Trung

xīnniánhuān

- Năm mới vui vẻ. - Năm mới vui vẻ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
40:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1来喽lái lóuĐây này.
2新年欢喜xīn nián huān xǐ- Năm mới vui vẻ. - Năm mới vui vẻ.
3咱们再来一杯zán men zài lái yī bēiChúng ta cạn thêm ly nữa.

More Clips From Episode

Total 227 clips (Page 9 of 12)
给嫂子也写一副行不
HSK 7
0:03s
gěi sǎo zi yě xiě yī fù xíng bùViết cho tẩu một câu được không?

对呀 给我们也写一副 都写上
HSK 5
0:03s
duì ya gěi wǒ men yě xiě yī fù dōu xiě shàng- Phải đấy, viết cho bọn ta nữa. - Viết hết đi.

家里没有多的春联纸了
HSK 1
0:03s
jiā lǐ méi yǒu duō de chūn lián zhǐ lenhà ta hết giấy viết câu đối Tết rồi.

往年家中红纸多的是
HSK 6
0:03s
wǎng nián jiā zhōng hóng zhǐ duō de shìNhà ta còn nhiều giấy đỏ tồn những năm qua lắm.

我们家也有
HSK 1
0:03s
wǒ men jiā yě yǒuNhà bọn ta cũng có.

你方才还说
HSK 1
0:03s
nǐ fāng cái hái shuōVừa nãy chàng còn nói

不作不称心的画
HSK 2
0:03s
bù zuò bù chèn xīn de huàkhông vẽ những bức tranh không vừa ý mà.

自家做的米花糖
HSK 1
0:03s
zì jiā zuò de mǐ huā tángĐây là kẹo gạo nhà ta làm,

听说长玉你夫婿在给人写春联
HSK 3
0:03s
tīng shuō zhǎng yù nǐ fū xù zài gěi rén xiě chūn liánNghe nói phu quân của Trường Ngọc đang giúp người khác viết câu đối Tết.

大娘家今年的春联还没写呢
HSK 1
0:03s
dà niáng jiā jīn nián de chūn lián hái méi xiě neNăm nay nhà đại nương còn chưa viết câu đối Tết

就厚着脸皮一起过来了
HSK 2
0:03s
jiù hòu zhe liǎn pí yì qǐ guò lái lenên mặt dày tới chung luôn.

也没什么好东西
HSK 1
0:03s
yě méi shén me hǎo dōng xīTa không có thứ tốt gì,

家和自秀三边静
HSK 1
0:03s
jiā hé zì xiù sān biān jìngGia đình êm ấm ắt sẽ tốt đẹp, ba bề yên tĩnh.

灯笼照户庆余年
HSK 6
0:03s
dēng lóng zhào hù qìng yú niánĐèn lồng soi cửa mừng năm dư dả,

牛背驮春耕绿野
HSK 7
0:03s
niú bèi tuó chūn gēng lǜ yělưng trâu chở xuân cày ruộng xanh.

偏生在这诸般乱象纷纭之际
HSK 7
0:03s
piān shēng zài zhè zhū bān luàn xiàng fēn yún zhī jìngay lúc rối ren, hỗn loạn như thế,

就像拨开云雾
HSK 3
0:03s
jiù xiàng bō kāi yún wùTựa như mây mù tan đi,

有一束光打在了我身上
HSK 5
0:03s
yǒu yī shù guāng dǎ zài le wǒ shēn shàngcó một tia sáng chiếu rọi thân ta,

先前听他念这话时
HSK 6
0:03s
xiān qián tīng tā niàn zhè huà shí[Lúc trước nghe chàng ấy nói những lời này,]

只觉得顺耳好听
HSK 1
0:03s
zhǐ jué de shùn ěr hǎo tīng[chỉ cảm thấy êm tai,]