Cách dùng "言正是金的" (yán zhèng shì jīn de) trong hội thoại tiếng Trung
言正是金的
Ngôn Chính là vàng,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么银样镴枪头 | shén me yín yàng là qiāng tóu | Chỉ được cái mã ngoài gì chứ. |
| 2▶ | 言正是金的 | yán zhèng shì jīn de | Ngôn Chính là vàng, |
| 3 | 十足真金 | shí zú zhēn jīn | vàng thật đấy. |






