Cách dùng "在坏我的大事" (zài huài wǒ de dà shì) trong hội thoại tiếng Trung
在坏我的大事
làm hỏng việc lớn của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
23:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 随家这是 | suí jiā zhè shì | Tùy gia đang |
| 2▶ | 在坏我的大事 | zài huài wǒ de dà shì | làm hỏng việc lớn của ta. |
| 3 | 还有一事 | hái yǒu yī shì | Còn một chuyện nữa. |
More Clips From Episode
Total 227 clips (Page 5 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nà jiù zài tā zǒu zhī qián gēn tā yào gè hái zithì hãy làm lấy một đứa con trước khi cậu ấy đi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s















