Cách dùng "还在我脸上补了一砖你看 差点把我眼睛给打瞎了" (hái zài wǒ liǎn shàng bǔ le yī zhuān nǐ kàn chà diǎn bǎ wǒ yǎn jīng gěi dǎ xiā le) trong hội thoại tiếng Trung
还在我脸上补了一砖你看 差点把我眼睛给打瞎了
Nó còn đập một phát vào mặt tôi, nhìn đi. Suýt nữa là đánh tôi bị mù.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:59
zhí直
jiē接
ná拿
zhuān砖
dǎ打
wǒ我
“Nó lấy gạch đánh tôi.”
LINE 0218:01
PLAYING SCENEhái zài wǒ liǎn shàng bǔ le yī zhuān nǐ kàn chà diǎn bǎ wǒ yǎn jīng gěi dǎ xiā le
还在我脸上补了一砖你看 差点把我眼睛给打瞎了
“Nó còn đập một phát vào mặt tôi, nhìn đi. Suýt nữa là đánh tôi bị mù.”
LINE 0318:07
zài再
dèng瞪
“Còn trừng hả?”
Show Information