Cách dùng "那我过去可以吗 我大脚解围的能力还可以啊" (nà wǒ guò qù kě yǐ ma wǒ dà jiǎo jiě wéi de néng lì hái kě yǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
那我过去可以吗 我大脚解围的能力还可以啊
Vậy tôi vào được không? Chân tôi to, khả năng xử lý tình huống cũng ổn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:34
shì de qián fēng méi rén le
是的 前锋没人了
“Ừ, tiền đạo không có người.”
LINE 0210:36
PLAYING SCENEnà wǒ guò qù kě yǐ ma wǒ dà jiǎo jiě wéi de néng lì hái kě yǐ a
那我过去可以吗 我大脚解围的能力还可以啊
“Vậy tôi vào được không? Chân tôi to, khả năng xử lý tình huống cũng ổn.”
LINE 0310:39
xiōng兄
dì弟
shì是
zhè这
yàng样
“Là thế này này.”
Show Information