Cách dùng "是我布置后防线出了问题" (shì wǒ bù zhì hòu fáng xiàn chū le wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhìhòufángxiàn线chūlewèn

Tại tôi bố trí hàng phòng ngự có vấn đề.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:26
shí jiǔ gè wǒ men lán zhù le shí jiǔ gè

十九个 我们拦住了十九个

Mười chín quả. Bọn em đã cản được 19 quả.

LINE 0239:31
PLAYING SCENE
shì
zhì
hòu
fáng
xiàn线
chū
le
wèn

Tại tôi bố trí hàng phòng ngự có vấn đề.

LINE 0339:32
què
shí
méi
xiǎng
guò
men
huì
pèi

Tôi thật sự không nghĩ tới việc họ sẽ phối hợp với nhau.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp39:31
TMDB ID285143