Cách dùng "这次你不参加这场比赛没有关系" (zhè cì nǐ bù cān jiā zhè chǎng bǐ sài méi yǒu guān xì) trong hội thoại tiếng Trung

zhècānjiāzhèchǎngsàiméiyǒuguān

[Em không tham gia trận đấu lần này cũng không sao cả.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:33
wén
chéng

Văn Thành Nghiệp!

LINE 0231:34
PLAYING SCENE
zhè
cān
jiā
zhè
chǎng
sài
méi
yǒu
guān

[Em không tham gia trận đấu lần này cũng không sao cả.]

LINE 0331:37
men
hái
huì
yǒu
xià
de

[Chúng ta vẫn còn cơ hội lần sau mà.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp31:34
TMDB ID285143