Cách dùng "这次你不参加这场比赛没有关系" (zhè cì nǐ bù cān jiā zhè chǎng bǐ sài méi yǒu guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
这次你不参加这场比赛没有关系
[Em không tham gia trận đấu lần này cũng không sao cả.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:33
wén文
chéng成
yè业
“Văn Thành Nghiệp!”
LINE 0231:34
PLAYING SCENEzhè这
cì次
nǐ你
bù不
cān参
jiā加
zhè这
chǎng场
bǐ比
sài赛
méi没
yǒu有
guān关
xì系
“[Em không tham gia trận đấu lần này cũng không sao cả.]”
LINE 0331:37
wǒ我
men们
hái还
huì会
yǒu有
xià下
cì次
de的
“[Chúng ta vẫn còn cơ hội lần sau mà.]”
Show Information