Cách dùng "不是第一天来卖了吧" (bú shì dì yī tiān lái mài le ba) trong hội thoại tiếng Trung

shìtiānláimàileba

Không phải ngày đầu cô đến bán nhỉ?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
41:12
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1市场就要有 市场的规矩的嘛 我也没有办法啦shì chǎng jiù yào yǒu shì chǎng de guī jǔ de ma wǒ yě méi yǒu bàn fǎ laChợ thì phải có quy định của chợ. Tôi cũng đâu có cách nào.
2不是第一天来卖了吧bú shì dì yī tiān lái mài le baKhông phải ngày đầu cô đến bán nhỉ?
3影响了市场的 管理制度啊 罚五十yǐng xiǎng le shì chǎng de guǎn lǐ zhì dù a fá wǔ shíẢnh hưởng đến quy định quản lý chợ, phạt năm mươi tệ.

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
可是我这边生意好啊 五十万
HSK 4
0:03s
kě shì wǒ zhè biān shēng yì hǎo a wǔ shí wànNhưng chỗ tôi buôn bán tốt. Cô sẽ kiếm lại được

你很快就可以赚回来的
HSK 4
0:03s
nǐ hěn kuài jiù kě yǐ zhuàn huí lái denăm trăm nghìn tệ nhanh thôi.

到年底算账 如果你不亏 我喊你一辈子大姐啊
HSK 7
0:03s
dào nián dǐ suàn zhàng rú guǒ nǐ bù kuī wǒ hǎn nǐ yī bèi zi dà jiě aCuối năm chốt sổ, nếu cô không lỗ, tôi gọi cô là chị cả đời.

做我女朋友啦 我做你个头啊 你占我便宜
HSK 6
0:03s
zuò wǒ nǚ péng yǒu la wǒ zuò nǐ gè tóu a nǐ zhàn wǒ pián yicô phải làm bạn gái tôi. Bạn gái cái đầu anh. Anh định bẫy tôi à?

就算把你那金牙拔了 换成象牙都没门
HSK 7
0:03s
jiù suàn bǎ nǐ nà jīn yá bá le huàn chéng xiàng yá dōu méi ménDù anh nhổ răng vàng thay bằng ngà voi cũng không có cửa với tôi.