Cách dùng "都是天文数字" (dōu shì tiān wén shù zì) trong hội thoại tiếng Trung

dōushìtiānwénshù

Đều là con số trên trời.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
30:34
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还要有品牌 加盟费hái yào yǒu pǐn pái jiā méng fèiCòn phải có thương hiệu, phí nhượng quyền.
2都是天文数字dōu shì tiān wén shù zìĐều là con số trên trời.
3这个你也调研过了 刚跟服务员聊了两句zhè ge nǐ yě diào yán guò le gāng gēn fú wù yuán liáo le liǎng jùMấy chuyện này em cũng khảo sát rồi à? Vừa nãy em nói chuyện với phục vụ.

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
可是我这边生意好啊 五十万
HSK 4
0:03s
kě shì wǒ zhè biān shēng yì hǎo a wǔ shí wànNhưng chỗ tôi buôn bán tốt. Cô sẽ kiếm lại được

你很快就可以赚回来的
HSK 4
0:03s
nǐ hěn kuài jiù kě yǐ zhuàn huí lái denăm trăm nghìn tệ nhanh thôi.

到年底算账 如果你不亏 我喊你一辈子大姐啊
HSK 7
0:03s
dào nián dǐ suàn zhàng rú guǒ nǐ bù kuī wǒ hǎn nǐ yī bèi zi dà jiě aCuối năm chốt sổ, nếu cô không lỗ, tôi gọi cô là chị cả đời.

做我女朋友啦 我做你个头啊 你占我便宜
HSK 6
0:03s
zuò wǒ nǚ péng yǒu la wǒ zuò nǐ gè tóu a nǐ zhàn wǒ pián yicô phải làm bạn gái tôi. Bạn gái cái đầu anh. Anh định bẫy tôi à?

就算把你那金牙拔了 换成象牙都没门
HSK 7
0:03s
jiù suàn bǎ nǐ nà jīn yá bá le huàn chéng xiàng yá dōu méi ménDù anh nhổ răng vàng thay bằng ngà voi cũng không có cửa với tôi.