Cách dùng "好了 你别说了 我不想听" (hǎo le nǐ bié shuō le wǒ bù xiǎng tīng) trong hội thoại tiếng Trung

hǎole biéshuōle xiǎngtīng

Được rồi, cô đừng nói nữa. Tôi không muốn nghe.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:31
chǎo diào chǎo diào gǎn jǐn chǎo diào huáng chǎng zhǎng

炒掉炒掉 赶紧炒掉 黄厂长

Đuổi đi, đuổi đi, mau đuổi đi. Xưởng trưởng Hoàng.

LINE 0210:34
PLAYING SCENE
hǎo le nǐ bié shuō le wǒ bù xiǎng tīng

好了 你别说了 我不想听

Được rồi, cô đừng nói nữa. Tôi không muốn nghe.

LINE 0310:37
le

Đánh vào đâu?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp10:34
TMDB ID278134