Cách dùng "继续找工作啊" (jì xù zhǎo gōng zuò a) trong hội thoại tiếng Trung
继续找工作啊
Tiếp tục tìm việc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
20:17
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那接下来咋办哪 | nà jiē xià lái zǎ bàn nǎ | Tiếp theo làm sao đây? |
| 2▶ | 继续找工作啊 | jì xù zhǎo gōng zuò a | Tiếp tục tìm việc. |
| 3 | 咱都在人才市场 逛了三天了 啥工作也没找到 | zán dōu zài rén cái shì chǎng guàng le sān tiān le shá gōng zuò yě méi zhǎo dào | Chúng ta đã đi chợ nhân lực suốt ba ngày, vẫn chẳng tìm được việc gì. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
kě shì wǒ zhè biān shēng yì hǎo a wǔ shí wànNhưng chỗ tôi buôn bán tốt. Cô sẽ kiếm lại được

HSK 7
0:03s
dào nián dǐ suàn zhàng rú guǒ nǐ bù kuī wǒ hǎn nǐ yī bèi zi dà jiě aCuối năm chốt sổ, nếu cô không lỗ, tôi gọi cô là chị cả đời.

HSK 6
0:03s
zuò wǒ nǚ péng yǒu la wǒ zuò nǐ gè tóu a nǐ zhàn wǒ pián yicô phải làm bạn gái tôi. Bạn gái cái đầu anh. Anh định bẫy tôi à?

HSK 7
0:03s
jiù suàn bǎ nǐ nà jīn yá bá le huàn chéng xiàng yá dōu méi ménDù anh nhổ răng vàng thay bằng ngà voi cũng không có cửa với tôi.
