Cách dùng "可以藏在心里 不" (kě yǐ cáng zài xīn lǐ bù) trong hội thoại tiếng Trung
可以藏在心里 不
Chị có thể giữ trong lòng. Không.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
2:56
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你知道我刚才 许的什么愿吗 | nǐ zhī dào wǒ gāng cái xǔ de shén me yuàn ma | Em biết vừa rồi chị ước gì không? |
| 2▶ | 可以藏在心里 不 | kě yǐ cáng zài xīn lǐ bù | Chị có thể giữ trong lòng. Không. |
| 3 | 我想说出来 | wǒ xiǎng shuō chū lái | Chị muốn nói ra. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
kě shì wǒ zhè biān shēng yì hǎo a wǔ shí wànNhưng chỗ tôi buôn bán tốt. Cô sẽ kiếm lại được

HSK 7
0:03s
dào nián dǐ suàn zhàng rú guǒ nǐ bù kuī wǒ hǎn nǐ yī bèi zi dà jiě aCuối năm chốt sổ, nếu cô không lỗ, tôi gọi cô là chị cả đời.

HSK 6
0:03s
zuò wǒ nǚ péng yǒu la wǒ zuò nǐ gè tóu a nǐ zhàn wǒ pián yicô phải làm bạn gái tôi. Bạn gái cái đầu anh. Anh định bẫy tôi à?

HSK 7
0:03s
jiù suàn bǎ nǐ nà jīn yá bá le huàn chéng xiàng yá dōu méi ménDù anh nhổ răng vàng thay bằng ngà voi cũng không có cửa với tôi.
