Cách dùng "你摆这个摊位不挣钱" (nǐ bǎi zhè ge tān wèi bù zhèng qián) trong hội thoại tiếng Trung
你摆这个摊位不挣钱
Chị bày sạp này không kiếm tiền ạ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
37:29
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一块钱一双 三毛的利 能挣几个钱呀 | yī kuài qián yī shuāng sān máo de lì néng zhēng jǐ gè qián ya | Một tệ một đôi, lãi ba hào. Kiếm được bao nhiêu đâu. |
| 2▶ | 你摆这个摊位不挣钱 | nǐ bǎi zhè ge tān wèi bù zhèng qián | Chị bày sạp này không kiếm tiền ạ? |
| 3 | 我就是帮着看摊的 老板不急我急什么呀 | wǒ jiù shì bāng zhe kàn tān de lǎo bǎn bù jí wǒ jí shén me ya | Tôi chỉ trông sạp hộ. Ông chủ không lo thì tôi lo gì? |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
běn lái xiǎng gōng xǐ nǐ dāng shàng fù lā chángVốn định chúc mừng chị lên làm chuyền phó.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhù nǐ měi tiān dōu kāi xīn kuài lè baem chúc chị mỗi ngày đều vui vẻ hạnh phúc.

HSK 3
0:03s
wǒ tài kāi xīn kuài lè le jīn tiān shì wǒ shēng rìChị vui lắm. Hôm nay là sinh nhật chị.

HSK 5
0:03s
bù guò le méi xiǎng dào nǐ gěi wǒ zhè me dà yī gè jīng xǐ athôi không tổ chức nữa. Không ngờ em lại cho chị một bất ngờ lớn như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
luàn shuō wǒ men gōng chǎng nǎ lǐ yǒu xiǎo shí táng jiù shìNói linh tinh. Nhà máy mình làm gì có nhà ăn riêng. Đúng vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǎ yī cì qiǎng gōng bú shì wǒ dài zhe jiě mèi pīn jìn quán lì yaLần nào tăng ca gấp em cũng dẫn đầu chị em liều mạng làm hết sức.








