Cách dùng "我请你吃海鲜去" (wǒ qǐng nǐ chī hǎi xiān qù) trong hội thoại tiếng Trung
我请你吃海鲜去
Con mời bố đi ăn hải sản nhé?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
23:11
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您吃饭了没有啊 | nín chī fàn le méi yǒu a | Bố ăn cơm chưa? |
| 2▶ | 我请你吃海鲜去 | wǒ qǐng nǐ chī hǎi xiān qù | Con mời bố đi ăn hải sản nhé? |
| 3 | 没时间了 | méi shí jiān le | Không kịp đâu. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
kě shì wǒ zhè biān shēng yì hǎo a wǔ shí wànNhưng chỗ tôi buôn bán tốt. Cô sẽ kiếm lại được

HSK 7
0:03s
dào nián dǐ suàn zhàng rú guǒ nǐ bù kuī wǒ hǎn nǐ yī bèi zi dà jiě aCuối năm chốt sổ, nếu cô không lỗ, tôi gọi cô là chị cả đời.

HSK 6
0:03s
zuò wǒ nǚ péng yǒu la wǒ zuò nǐ gè tóu a nǐ zhàn wǒ pián yicô phải làm bạn gái tôi. Bạn gái cái đầu anh. Anh định bẫy tôi à?

HSK 7
0:03s
jiù suàn bǎ nǐ nà jīn yá bá le huàn chéng xiàng yá dōu méi ménDù anh nhổ răng vàng thay bằng ngà voi cũng không có cửa với tôi.
