Cách dùng "我也不干了 干啥啊 你" (wǒ yě bù gàn le gàn shá a nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我也不干了 干啥啊 你
Tôi cũng không làm nữa. Em làm gì thế?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:10
nà ge lǐ juān nǐ qù cái wù shì jié xià zhàng a
那个李娟 你去财务室结下账啊
“Còn Lý Quyên, cô đến phòng kế toán kết toán lương.”
LINE 0219:15
PLAYING SCENEwǒ yě bù gàn le gàn shá a nǐ
我也不干了 干啥啊 你
“Tôi cũng không làm nữa. Em làm gì thế?”
LINE 0319:18
suí biàn a fǎn zhèng xiàn zài zhāo gè fú wù yuán yě bù nán duì
随便啊 反正现在招个服务员 也不难 对
“Tùy cô. Dù sao bây giờ tuyển phục vụ cũng không khó. À.”
Show Information