Cách dùng "我也不干了 干啥啊 你" (wǒ yě bù gàn le gàn shá a nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我也不干了 干啥啊 你
wǒ yě bù gàn le gàn shá a nǐ
Tôi cũng không làm nữa. Em làm gì thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
19:15
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那个李娟 你去财务室结下账啊 | nà ge lǐ juān nǐ qù cái wù shì jié xià zhàng a | Còn Lý Quyên, cô đến phòng kế toán kết toán lương. |
| 2▶ | 我也不干了 干啥啊 你 | wǒ yě bù gàn le gàn shá a nǐ | Tôi cũng không làm nữa. Em làm gì thế? |
| 3 | 随便啊 反正现在招个服务员 也不难 对 | suí biàn a fǎn zhèng xiàn zài zhāo gè fú wù yuán yě bù nán duì | Tùy cô. Dù sao bây giờ tuyển phục vụ cũng không khó. À. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
běn lái xiǎng gōng xǐ nǐ dāng shàng fù lā chángVốn định chúc mừng chị lên làm chuyền phó.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhù nǐ měi tiān dōu kāi xīn kuài lè baem chúc chị mỗi ngày đều vui vẻ hạnh phúc.

HSK 3
0:03s
wǒ tài kāi xīn kuài lè le jīn tiān shì wǒ shēng rìChị vui lắm. Hôm nay là sinh nhật chị.

HSK 5
0:03s
bù guò le méi xiǎng dào nǐ gěi wǒ zhè me dà yī gè jīng xǐ athôi không tổ chức nữa. Không ngờ em lại cho chị một bất ngờ lớn như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
luàn shuō wǒ men gōng chǎng nǎ lǐ yǒu xiǎo shí táng jiù shìNói linh tinh. Nhà máy mình làm gì có nhà ăn riêng. Đúng vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǎ yī cì qiǎng gōng bú shì wǒ dài zhe jiě mèi pīn jìn quán lì yaLần nào tăng ca gấp em cũng dẫn đầu chị em liều mạng làm hết sức.








