Cách dùng "这摊位是您的" (zhè tān wèi shì nín de) trong hội thoại tiếng Trung
这摊位是您的
Sạp này của anh à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
36:10
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 金牙哥 | jīn yá gē | Anh Răng Vàng. |
| 2▶ | 这摊位是您的 | zhè tān wèi shì nín de | Sạp này của anh à? |
| 3 | 对 | duì | Đúng. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
kě shì wǒ zhè biān shēng yì hǎo a wǔ shí wànNhưng chỗ tôi buôn bán tốt. Cô sẽ kiếm lại được

HSK 7
0:03s
dào nián dǐ suàn zhàng rú guǒ nǐ bù kuī wǒ hǎn nǐ yī bèi zi dà jiě aCuối năm chốt sổ, nếu cô không lỗ, tôi gọi cô là chị cả đời.

HSK 6
0:03s
zuò wǒ nǚ péng yǒu la wǒ zuò nǐ gè tóu a nǐ zhàn wǒ pián yicô phải làm bạn gái tôi. Bạn gái cái đầu anh. Anh định bẫy tôi à?

HSK 7
0:03s
jiù suàn bǎ nǐ nà jīn yá bá le huàn chéng xiàng yá dōu méi ménDù anh nhổ răng vàng thay bằng ngà voi cũng không có cửa với tôi.
