Cách dùng "大哥我没空陪你们哪 去去去" (dà gē wǒ méi kòng péi nǐ men nǎ qù qù qù) trong hội thoại tiếng Trung
大哥我没空陪你们哪 去去去
Anh đây không rảnh tiếp các cô. Đi đi, đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
32:13
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 写毕业论文 市场调查是不是啊 | xiě bì yè lùn wén shì chǎng diào chá shì bú shì a | Đang viết luận văn tốt nghiệp, đi khảo sát thị trường đúng không? |
| 2▶ | 大哥我没空陪你们哪 去去去 | dà gē wǒ méi kòng péi nǐ men nǎ qù qù qù | Anh đây không rảnh tiếp các cô. Đi đi, đi đi. |
| 3 | 我们真的来对地方了 真的 | wǒ men zhēn de lái duì dì fāng le zhēn de | Chúng ta đến đúng chỗ thật rồi. Đúng thế. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
běn lái xiǎng gōng xǐ nǐ dāng shàng fù lā chángVốn định chúc mừng chị lên làm chuyền phó.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhù nǐ měi tiān dōu kāi xīn kuài lè baem chúc chị mỗi ngày đều vui vẻ hạnh phúc.

HSK 3
0:03s
wǒ tài kāi xīn kuài lè le jīn tiān shì wǒ shēng rìChị vui lắm. Hôm nay là sinh nhật chị.

HSK 5
0:03s
bù guò le méi xiǎng dào nǐ gěi wǒ zhè me dà yī gè jīng xǐ athôi không tổ chức nữa. Không ngờ em lại cho chị một bất ngờ lớn như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
luàn shuō wǒ men gōng chǎng nǎ lǐ yǒu xiǎo shí táng jiù shìNói linh tinh. Nhà máy mình làm gì có nhà ăn riêng. Đúng vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǎ yī cì qiǎng gōng bú shì wǒ dài zhe jiě mèi pīn jìn quán lì yaLần nào tăng ca gấp em cũng dẫn đầu chị em liều mạng làm hết sức.








