Cách dùng "但是必须得跟你配合 换了别人可能都达不到" (dàn shì bì xū dé gēn nǐ pèi hé huàn le bié rén kě néng dōu dá bú dào) trong hội thoại tiếng Trung
但是必须得跟你配合 换了别人可能都达不到
Nhưng phải có em phối hợp. Đổi người khác có khi lại
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
14:56
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我真觉得我的那个方案 特别好 | wǒ zhēn jué de wǒ de nà ge fāng àn tè bié hǎo | Anh thấy kế hoạch của anh rất hay. |
| 2▶ | 但是必须得跟你配合 换了别人可能都达不到 | dàn shì bì xū dé gēn nǐ pèi hé huàn le bié rén kě néng dōu dá bú dào | Nhưng phải có em phối hợp. Đổi người khác có khi lại |
| 3 | 我想象的那种效果 这毕竟大学肄业的太 | wǒ xiǎng xiàng de nà zhǒng xiào guǒ zhè bì jìng dà xué yì yè de tài | không đạt được hiệu quả như anh muốn. Dù sao bỏ dở đại học thì… |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
běn lái xiǎng gōng xǐ nǐ dāng shàng fù lā chángVốn định chúc mừng chị lên làm chuyền phó.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhù nǐ měi tiān dōu kāi xīn kuài lè baem chúc chị mỗi ngày đều vui vẻ hạnh phúc.

HSK 3
0:03s
wǒ tài kāi xīn kuài lè le jīn tiān shì wǒ shēng rìChị vui lắm. Hôm nay là sinh nhật chị.

HSK 5
0:03s
bù guò le méi xiǎng dào nǐ gěi wǒ zhè me dà yī gè jīng xǐ athôi không tổ chức nữa. Không ngờ em lại cho chị một bất ngờ lớn như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
luàn shuō wǒ men gōng chǎng nǎ lǐ yǒu xiǎo shí táng jiù shìNói linh tinh. Nhà máy mình làm gì có nhà ăn riêng. Đúng vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǎ yī cì qiǎng gōng bú shì wǒ dài zhe jiě mèi pīn jìn quán lì yaLần nào tăng ca gấp em cũng dẫn đầu chị em liều mạng làm hết sức.








