Cách dùng "你胡说 我亲眼看见了" (nǐ hú shuō wǒ qīn yǎn kàn jiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
你胡说 我亲眼看见了
Chị nói điêu. Tôi nhìn thấy hết rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
9:18
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这把剪子 是我帮你们清除线头 擦屁股用的 | zhè bǎ jiǎn zi shì wǒ bāng nǐ men qīng chú xiàn tóu cā pì gǔ yòng de | Cái kéo này là tôi dùng để cắt chỉ thừa cho các cô. |
| 2▶ | 你胡说 我亲眼看见了 | nǐ hú shuō wǒ qīn yǎn kàn jiàn le | Chị nói điêu. Tôi nhìn thấy hết rồi. |
| 3 | 她诬陷李娟 | tā wū xiàn lǐ juān | Chị ta vu khống Lý Quyên. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
běn lái xiǎng gōng xǐ nǐ dāng shàng fù lā chángVốn định chúc mừng chị lên làm chuyền phó.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhù nǐ měi tiān dōu kāi xīn kuài lè baem chúc chị mỗi ngày đều vui vẻ hạnh phúc.

HSK 3
0:03s
wǒ tài kāi xīn kuài lè le jīn tiān shì wǒ shēng rìChị vui lắm. Hôm nay là sinh nhật chị.

HSK 5
0:03s
bù guò le méi xiǎng dào nǐ gěi wǒ zhè me dà yī gè jīng xǐ athôi không tổ chức nữa. Không ngờ em lại cho chị một bất ngờ lớn như vậy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
luàn shuō wǒ men gōng chǎng nǎ lǐ yǒu xiǎo shí táng jiù shìNói linh tinh. Nhà máy mình làm gì có nhà ăn riêng. Đúng vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǎ yī cì qiǎng gōng bú shì wǒ dài zhe jiě mèi pīn jìn quán lì yaLần nào tăng ca gấp em cũng dẫn đầu chị em liều mạng làm hết sức.








