Cách dùng "难怪你可以耍无赖" (nán guài nǐ kě yǐ shuǎ wú lài) trong hội thoại tiếng Trung
难怪你可以耍无赖
nán guài nǐ kě yǐ shuǎ wú lài
Hèn gì ngươi giở thói vô lại được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
37:39
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不 不能吧 | bù bù néng ba | Không... không thể nào chứ? |
| 2▶ | 难怪你可以耍无赖 | nán guài nǐ kě yǐ shuǎ wú lài | Hèn gì ngươi giở thói vô lại được. |
| 3 | 原来在这大牢之中 | yuán lái zài zhè dà láo zhī zhōng | Thì ra ở trong đại lao, |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
qín jiǔ píng zhēn píng shí xué huò fēng jùn zhǔTần Cửu nhờ thực lực thật sự được phong quận chúa,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ fēng le ba nǐ dōu bèi jìn zú yī huí leTỷ điên rồi sao? Tỷ đã bị cấm túc một lần rồi,

HSK 7
0:03s
qiú bó niáng ráo le wǒ zhè yī huí wǒ ráo nǐ kě yǐxin bá mẫu tha cho con lần này. Ta có thể tha cho ngươi,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jué bù néng ràng nà jiàn bì zài shēng chū shì láituyệt đối không được để tiện tỳ kia sinh sự nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s