Cách dùng "你怎么知道它不开心" (nǐ zěn me zhī dào tā bù kāi xīn) trong hội thoại tiếng Trung
你怎么知道它不开心
nǐ zěn me zhī dào tā bù kāi xīn
sao tỷ biết nó không vui?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
15:22
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 它待在里面当然不开心了 它又不会说话 | tā dài zài lǐ miàn dāng rán bù kāi xīn le tā yòu bú huì shuō huà | nó ở trong đó đương nhiên sẽ không vui rồi. Nó không biết nói, |
| 2▶ | 你怎么知道它不开心 | nǐ zěn me zhī dào tā bù kāi xīn | sao tỷ biết nó không vui? |
| 3 | 它哪都去不了 怎么可能会开心呢 | tā nǎ dōu qù bù liǎo zěn me kě néng huì kāi xīn ne | Nó không thể đi đâu cả thì sao mà vui được chứ. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
qín jiǔ píng zhēn píng shí xué huò fēng jùn zhǔTần Cửu nhờ thực lực thật sự được phong quận chúa,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ fēng le ba nǐ dōu bèi jìn zú yī huí leTỷ điên rồi sao? Tỷ đã bị cấm túc một lần rồi,

HSK 7
0:03s
qiú bó niáng ráo le wǒ zhè yī huí wǒ ráo nǐ kě yǐxin bá mẫu tha cho con lần này. Ta có thể tha cho ngươi,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jué bù néng ràng nà jiàn bì zài shēng chū shì láituyệt đối không được để tiện tỳ kia sinh sự nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s