Cách dùng "可会与我并肩作战" (kě huì yǔ wǒ bìng jiān zuò zhàn) trong hội thoại tiếng Trung

huìbìngjiānzuòzhàn

có kề vai chiến đấu với ta không?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
5:07
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1以吴郎将的高眼yǐ wú láng jiāng de gāo yǎnNgô tướng quân kiêu ngạo như vậy
2可会与我并肩作战kě huì yǔ wǒ bìng jiān zuò zhàncó kề vai chiến đấu với ta không?
3hǎoĐược.

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 4 of 4)
你还要帮他们 我死也不会帮他们的
HSK 4
0:03s
nǐ hái yào bāng tā men wǒ sǐ yě bú huì bāng tā men deTiểu Tiểu tỷ tỷ, tỷ lại còn muốn giúp bọn chúng. Có chết ta cũng không giúp bọn chúng.

生僻小路按理说 不该有这么多伏兵啊
HSK 7
0:03s
shēng pì xiǎo lù àn lǐ shuō bù gāi yǒu zhè me duō fú bīng aĐường mòn hẻo lánh thế này, theo lý mà nói không thể có nhiều quân mai phục đến vậy.

我就知道上你的马车 准没好事
HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhī dào shàng nǐ de mǎ chē zhǔn méi hǎo shìta biết ngay lên xe ngựa của ngươi chắc chắn chẳng có chuyện gì tốt lành.