Cách dùng "她是不会被牵扯进来的" (tā shì bú huì bèi qiān chě jìn lái de) trong hội thoại tiếng Trung
她是不会被牵扯进来的
cô ấy sẽ không bị kéo vào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:45
rú如
guǒ果
bú不
shì是
nǐ你
de的
chū出
xiàn现
“Nếu không có sự xuất hiện của cậu,”
LINE 0236:48
PLAYING SCENEtā她
shì是
bú不
huì会
bèi被
qiān牵
chě扯
jìn进
lái来
de的
“cô ấy sẽ không bị kéo vào.”
LINE 0336:50
zhēn méi xiǎng dào a xiào zhì yǔ
真没想到啊 肖稚宇
“Thật sự không ngờ đấy, Tiêu Trĩ Vũ.”
Show Information