Cách dùng "我自己打车 省得给你添麻烦" (wǒ zì jǐ dǎ chē shěng de gěi nǐ tiān má fán) trong hội thoại tiếng Trung
我自己打车 省得给你添麻烦
Em tự đặt xe, khỏi gây thêm phiền toái cho anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
15:55
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这儿很偏 我不能让你自己走 | zhè ér hěn piān wǒ bù néng ràng nǐ zì jǐ zǒu | Nơi này hẻo lánh, anh không thể để em đi một mình. |
| 2▶ | 我自己打车 省得给你添麻烦 | wǒ zì jǐ dǎ chē shěng de gěi nǐ tiān má fán | Em tự đặt xe, khỏi gây thêm phiền toái cho anh. |
| 3 | 你又什么都不肯说 | nǐ yòu shén me dōu bù kěn shuō | Anh đâu chịu nói gì, |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 3 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ mán zhe nǐ shì yīn wèi wǒ bù xiǎng ràng nǐ juǎn jìn lái wàn yī fā shēng shén meAnh giấu em là vì anh không muốn em bị cuốn vào, lỡ xảy ra chuyện gì...

HSK 5
0:03s
nǐ zǒng yǒu nà me duō lǐ yóu nà wǒ jiù zhǐ yǒu shòu zhe de fēn shì maAnh luôn có nhiều lý do như vậy. Em chỉ có thể chịu thôi ư?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ ràng wǒ jué de wǒ xiàng gè shǎ zi yī yàng wǒAnh khiến em cảm thấy em như con ngốc, em

HSK 4
0:03s
tā dào dǐ yào zuò shén me wǒ dōu bù zhī dào wǒrốt cuộc anh ấy muốn làm gì em cũng không biết. Em...

HSK 2
0:03s
nà jiù shì shī shě gěi wǒ de biān jiǎo liàođấy chỉ là đầu thừa đuôi thẹo anh bố thí cho em.

HSK 4
0:03s
nǐ bú yào zhè me xiǎng wǒ nà jiù zhèng míng gěi wǒ kàn♪ Kết cục này quá khắc sâu, nhưng không thể thay đổi ♪ Em đừng nghĩ anh như vậy. Chứng minh cho em thấy đi.

HSK 6
0:03s
yě xiǎng jì xù hé zuò xià qù yǒu qián dà jiā yì qǐ zhuàn macũng muốn tiếp tục hợp tác. Có tiền mọi người cùng kiếm mà.

HSK 7
0:03s
nǐ cháng cháng zhè tā men jiā de zhāo pái kě hǎo chī le kuàiCậu thử món đặc trưng của họ đi, ngon lắm luôn. Mau lên.

HSK 7
0:03s
tā men yǒu jì lǜ wú lùn wǒ zěn me mó dōu bù kěn sōng kǒuHọ có kỷ luật, dù tôi gạn hỏi thế nào cũng không chịu nói ra.









