Cách dùng "爸 你吓我一跳" (bà nǐ xià wǒ yī tiào) trong hội thoại tiếng Trung
爸 你吓我一跳
Bố, làm con giật cả mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
27:46
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刚才和谁说话呢 | gāng cái hé shuí shuō huà ne | Vừa nãy con nói chuyện với ai vậy? |
| 2▶ | 爸 你吓我一跳 | bà nǐ xià wǒ yī tiào | Bố, làm con giật cả mình. |
| 3 | 小李 对不对 | xiǎo lǐ duì bú duì | Tiểu Lý, đúng không? |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 6 of 7)
HSK 7
0:03s
ér qiě méi dào zhāo xī xiāng chǔ de dì bù baMà cũng chưa đến mức ngày nào cũng kề cận đâu.

HSK 7
0:03s
jiù xiàng xiàn zài nǐ kàn kàn gēn gāng cái kǎn kǎn ér tán de nǐNhư bây giờ này, anh xem. Vừa nãy anh thao thao bất tuyệt,

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài kě shì nǐ jīn zhǔ bà bà shuō huà zhù yì diǎnGiờ tôi là ông chủ rót tiền cho anh, nói năng chú ý chút.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè tì nǐ gāo xìng wǒ yì diǎn dōu bù wěi qū leEm mừng cho anh. Em chẳng thấy thiệt thòi gì cả.

HSK 4
0:03s
mǎi liǎng tiáo yú zán men huí jiā qìng zhù qìng zhù zǒuMua hai con cá về nhà ăn mừng. Đi thôi.

HSK 4
0:03s
mǎi shén me yú jīn tiān xià guǎn zi gāo dī chī dùn hǎo deMua cá làm gì? Hôm nay ra ngoài ăn tiệm. Phải ăn một bữa thật ra trò.

HSK 3
0:03s
wǔ fēn zhōng a zài děng wǒ wǔ fēn zhōng mǎ shàng dàoNăm phút nhé. Đợi tôi thêm năm phút. Đến ngay đây.

HSK 4
0:03s
dǎ le gè fēi de yòu pǎo le tàng jiāo qū yǐ jīng méi shì leĐi máy bay một chuyến, lại chạy ra ngoại ô, giờ ổn rồi.

HSK 3
0:03s
nǐ zhè yī tiān duō de shí jiān gàn zhè me duō shì aAnh chỉ trong hơn một ngày mà làm bấy nhiêu việc à?

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn jìn qù shōu shí ba wǒ xiān diǎn diǎn chī deMau vào thu xếp đi. Tôi gọi đồ ăn đã.

HSK 4
0:03s
nà nǐ liú wǒ diàn huà ba nǐ qù shuì huì er baVậy anh để số của tôi nhé. Anh đi ngủ một lát đi.








