Cách dùng "这真的可行吗 当然了" (zhè zhēn de kě xíng ma dāng rán le) trong hội thoại tiếng Trung
这真的可行吗 当然了
Việc này thật sự khả thi? Đương nhiên rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
33:55
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可以被移植在农业生产基地上 这 | kě yǐ bèi yí zhí zài nóng yè shēng chǎn jī dì shàng zhè | lại có thể áp dụng vào cơ sở sản xuất nông nghiệp. Việc này... |
| 2▶ | 这真的可行吗 当然了 | zhè zhēn de kě xíng ma dāng rán le | Việc này thật sự khả thi? Đương nhiên rồi. |
| 3 | 夫拉悉达 就是给你和你研发的产品 | fū lā xī dá jiù shì gěi nǐ hé nǐ yán fā de chǎn pǐn | Phu Lạp Tất Đạt chính là sân khấu để anh và sản phẩm anh nghiên cứu |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 6 of 7)
HSK 7
0:03s
ér qiě méi dào zhāo xī xiāng chǔ de dì bù baMà cũng chưa đến mức ngày nào cũng kề cận đâu.

HSK 7
0:03s
jiù xiàng xiàn zài nǐ kàn kàn gēn gāng cái kǎn kǎn ér tán de nǐNhư bây giờ này, anh xem. Vừa nãy anh thao thao bất tuyệt,

HSK 3
0:03s
wǒ xiàn zài kě shì nǐ jīn zhǔ bà bà shuō huà zhù yì diǎnGiờ tôi là ông chủ rót tiền cho anh, nói năng chú ý chút.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè tì nǐ gāo xìng wǒ yì diǎn dōu bù wěi qū leEm mừng cho anh. Em chẳng thấy thiệt thòi gì cả.

HSK 4
0:03s
mǎi liǎng tiáo yú zán men huí jiā qìng zhù qìng zhù zǒuMua hai con cá về nhà ăn mừng. Đi thôi.

HSK 4
0:03s
mǎi shén me yú jīn tiān xià guǎn zi gāo dī chī dùn hǎo deMua cá làm gì? Hôm nay ra ngoài ăn tiệm. Phải ăn một bữa thật ra trò.

HSK 3
0:03s
wǔ fēn zhōng a zài děng wǒ wǔ fēn zhōng mǎ shàng dàoNăm phút nhé. Đợi tôi thêm năm phút. Đến ngay đây.

HSK 4
0:03s
dǎ le gè fēi de yòu pǎo le tàng jiāo qū yǐ jīng méi shì leĐi máy bay một chuyến, lại chạy ra ngoại ô, giờ ổn rồi.

HSK 3
0:03s
nǐ zhè yī tiān duō de shí jiān gàn zhè me duō shì aAnh chỉ trong hơn một ngày mà làm bấy nhiêu việc à?

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn jìn qù shōu shí ba wǒ xiān diǎn diǎn chī deMau vào thu xếp đi. Tôi gọi đồ ăn đã.

HSK 4
0:03s
nà nǐ liú wǒ diàn huà ba nǐ qù shuì huì er baVậy anh để số của tôi nhé. Anh đi ngủ một lát đi.








